establishment” in Vietnamese

cơ sởtổ chứcsự thành lập

Definition

‘Establishment’ là cơ sở, tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhóm người có quyền lực trong xã hội. Ngoài ra còn dùng cho việc thành lập cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong chính trị, ‘the Establishment’ là những người nắm quyền; hay gặp trong ‘business establishment’, ‘date of establishment’. Có thể chỉ một địa điểm cụ thể như nhà hàng.

Examples

This building is a famous establishment in town.

Tòa nhà này là một **cơ sở** nổi tiếng trong thị trấn.

You can't smoke inside this establishment.

Bạn không được hút thuốc trong **cơ sở** này.

Many people distrust the political establishment.

Nhiều người không tin tưởng vào **giới cầm quyền** chính trị.

After the establishment closed, the street became much quieter.

Sau khi **cơ sở** đóng cửa, con phố trở nên yên tĩnh hơn nhiều.

She works at a new establishment near the park.

Cô ấy làm việc ở một **cơ sở** mới gần công viên.

The establishment of the company was in 1999.

**Sự thành lập** công ty diễn ra vào năm 1999.