establishing” in Vietnamese

thiết lậpthành lập

Definition

Hành động bắt đầu hoặc tạo ra một điều gì đó như doanh nghiệp, quy tắc, mối quan hệ hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như: 'thiết lập công ty', 'thiết lập quy tắc', 'thiết lập kết nối'. Nhấn mạnh quá trình hình thành chính thức.

Examples

They are establishing a new school in the city.

Họ đang **thành lập** một trường học mới ở thành phố.

Establishing clear rules helps everyone know what to do.

**Thiết lập** quy tắc rõ ràng giúp mọi người biết mình phải làm gì.

The scientists are establishing a new method to study plants.

Các nhà khoa học đang **thiết lập** một phương pháp mới để nghiên cứu thực vật.

We're establishing some ground rules before starting the project.

Chúng tôi đang **thiết lập** một số quy tắc nền tảng trước khi bắt đầu dự án.

She's interested in establishing connections with local artists.

Cô ấy quan tâm đến việc **thiết lập** mối quan hệ với các nghệ sĩ địa phương.

Establishing trust takes time, but it’s worth it in the long run.

**Xây dựng** sự tin tưởng mất thời gian, nhưng rất xứng đáng về lâu dài.