escorts” in Vietnamese

người hộ tốngngười đi cùngngười hộ vệgái/nam hộ tống (nghĩa nghề nghiệp)

Definition

Người hoặc nhóm người đi cùng ai đó để bảo vệ, chỉ dẫn hoặc làm bạn đồng hành. Đôi khi cũng chỉ những người được thuê để làm bạn (có thể mang ý nghĩa tình cảm hoặc nghề nghiệp).

Usage Notes (Vietnamese)

'người hộ tống' dùng cho bảo vệ ('police escorts'), 'escorts' chuyên nghiệp có thể ngụ ý dịch vụ tình cảm; lưu ý tránh dùng sai trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Two police escorts followed the car.

Có hai **người hộ tống** cảnh sát đi theo chiếc xe.

The VIP arrived with his escorts.

Vị khách VIP đến cùng các **người hộ tống** của mình.

The celebrities had many escorts at the event.

Các ngôi sao có rất nhiều **người hộ tống** tại sự kiện.

All the government officials walked in with security escorts.

Tất cả các quan chức chính phủ đều đi cùng các **người hộ tống** an ninh.

Her escorts made sure she was safe throughout the night.

Các **người hộ tống** của cô ấy đã đảm bảo an toàn cho cô ấy suốt đêm.

Some famous people hire personal escorts for big parties.

Một số người nổi tiếng thuê **người hộ tống** riêng cho những bữa tiệc lớn.