escorted” in Vietnamese

hộ tốngdẫn đường

Definition

Ai đó được đi cùng hoặc dẫn đến một nơi nào đó, thường nhằm đảm bảo an toàn hoặc thể hiện sự quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc chính thức: 'được hộ tống bởi cảnh sát', 'được dẫn vào cuộc họp'. Mang nghĩa được bảo vệ, giám sát hoặc thể hiện sự quan trọng. Chủ yếu ở dạng bị động.

Examples

The students were escorted out of the building by teachers.

Các học sinh đã được giáo viên **hộ tống** ra khỏi tòa nhà.

She was escorted to her car after the event.

Cô ấy đã được **hộ tống** ra xe sau sự kiện.

The celebrity was escorted by security guards.

Người nổi tiếng được các vệ sĩ **hộ tống**.

I was escorted out when the store was closing.

Khi cửa hàng đóng cửa, tôi được **dẫn ra ngoài**.

The president was escorted by an official motorcade.

Tổng thống được đoàn xe hộ tống **dẫn đường**.

Police escorted the protestors peacefully through the streets.

Cảnh sát đã **hộ tống** những người biểu tình một cách ôn hòa qua các con phố.