“escalator” in Vietnamese
Definition
Một loại cầu thang di chuyển tự động đưa người lên xuống giữa các tầng của toà nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy ở trung tâm mua sắm, sân bay, ga tàu điện. Không nên nhầm với 'elevator' (thang máy). Thường dùng với các động từ như 'đi thang cuốn', 'đứng trên thang cuốn'.
Examples
We go upstairs on the escalator.
Chúng tôi đi lên tầng trên bằng **thang cuốn**.
The escalator is next to the elevator.
**Thang cuốn** nằm cạnh thang máy.
Please stand on the right side of the escalator.
Vui lòng đứng bên phải **thang cuốn**.
The shopping mall's escalator was broken, so we had to use the stairs.
**Thang cuốn** ở trung tâm mua sắm bị hỏng nên chúng tôi phải dùng cầu thang bộ.
I lost my friend near the escalator in the metro station.
Tôi bị lạc bạn gần **thang cuốn** ở ga tàu điện ngầm.
Kids love riding up and down the escalator for fun.
Trẻ em thích lên xuống **thang cuốn** để chơi cho vui.