“es” in Vietnamese
es (chữ s)
Definition
Tên của chữ cái 's' trong bảng chữ cái tiếng Anh. Dùng khi đánh vần từ, nói về phát âm, hoặc nhắc đến chính chữ cái đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đánh vần hoặc mô tả tên chữ cái; “es
Examples
There is one es in the word 'bus'.
Từ 'bus' có một chữ **es**.
Please write two es on the board.
Hãy viết hai chữ **es** lên bảng.
Her last name ends with an es.
Họ của cô ấy kết thúc bằng một chữ **es**.
No, that's not a z — it's an es.
Không, đó không phải chữ z — đó là một chữ **es**.
Your password needs a capital es.
Mật khẩu của bạn cần một chữ **es** in hoa.
I kept hearing an es at the end of the word.
Tôi cứ nghe thấy một chữ **es** ở cuối từ.