ers” in Vietnamese

từ "ờ" (dạng số nhiều)

Definition

Từ "ờ" được dùng khi ai đó tạm dừng hoặc do dự trong khi nói; "ers" là dạng số nhiều, chỉ nhiều lần như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ers’ chủ yếu dùng khi phân tích lời nói hoặc các tài liệu về ngôn ngữ; trong đàm thoại hàng ngày chỉ nói "ờ".

Examples

The interview was full of ers and pauses.

Buổi phỏng vấn đầy những **"ờ"** và những khoảng dừng.

Children sometimes use many ers when they are nervous.

Trẻ em đôi khi dùng rất nhiều **"ờ"** khi chúng lo lắng.

If you count all his ers, you can tell he was nervous about the presentation.

Nếu bạn đếm tất cả những **"ờ"** của anh ấy, bạn sẽ biết anh ấy căng thẳng về bài thuyết trình.

He said a lot of ers during his speech.

Anh ấy đã nói rất nhiều **"ờ"** trong bài phát biểu của mình.

Her story was hard to follow because of all the ers in her sentences.

Câu chuyện của cô ấy khó theo dõi vì có quá nhiều **"ờ"** trong các câu.

Writers sometimes add ers to dialogue to make it sound more realistic.

Các nhà văn đôi khi thêm **"ờ"** vào hội thoại để làm cho nó tự nhiên hơn.