errors” in Vietnamese

lỗisai sót

Definition

Những hành động sai hoặc không chính xác, thường gặp trong viết, nói, công việc hoặc hệ thống máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Thường gặp trong các cụm như 'make errors', 'correct errors', 'system errors'. Không thân mật như 'mistakes'.

Examples

There are many errors in your homework.

Bài tập về nhà của bạn có nhiều **lỗi**.

You can avoid most errors by double-checking your work.

Bạn có thể tránh hầu hết các **lỗi** bằng cách kiểm tra lại công việc của mình.

Please check the document for errors before sending it.

Hãy kiểm tra tài liệu để tìm **lỗi** trước khi gửi.

The program stopped because of errors.

Chương trình dừng lại vì có **lỗi**.

Even experts make errors sometimes.

Ngay cả những chuyên gia cũng đôi khi mắc **lỗi**.

Small errors can lead to big problems.

Những **lỗi** nhỏ có thể dẫn đến vấn đề lớn.