“err” in Vietnamese
sai lầm
Definition
Làm điều gì đó sai hoặc mắc lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Err' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, pháp lý hoặc triết học. Dùng 'mắc lỗi' cho giao tiếp thường ngày.
Examples
Even experts sometimes err.
Ngay cả chuyên gia đôi khi cũng **sai lầm**.
If you err, learn from your mistake.
Nếu bạn **sai lầm**, hãy rút kinh nghiệm từ lỗi đó.
People who err deserve a second chance.
Những người **sai lầm** xứng đáng được cơ hội thứ hai.
To err is human, to forgive divine.
**Sai lầm** là bản chất con người, tha thứ là điều cao quý.
He erred on the side of caution and waited.
Anh ấy đã chọn **sai lầm** về phía cẩn trọng và chờ đợi.
Don’t be afraid to err—that’s how you grow.
Đừng sợ **sai lầm**—đó là cách bạn trưởng thành.