“ernest” in Vietnamese
Ernest
Definition
'Ernest' là tên riêng nam, thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học hoặc văn hóa đại chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Ernest' cho tên riêng, không nhầm với 'earnest' (nghiêm túc). Tên này thường gặp trong văn học cũ, ít phổ biến với giới trẻ ngày nay.
Examples
Ernest is my grandfather's name.
**Ernest** là tên của ông nội tôi.
I met Ernest at the library yesterday.
Hôm qua tôi gặp **Ernest** ở thư viện.
Ernest likes to read adventure books.
**Ernest** thích đọc sách phiêu lưu.
There's a new student in class named Ernest.
Có một học sinh mới trong lớp tên là **Ernest**.
Have you ever read anything by Ernest Hemingway?
Bạn từng đọc tác phẩm nào của **Ernest** Hemingway chưa?
Everyone laughed when Ernest told his joke.
Cả lớp đều cười khi **Ernest** kể chuyện cười.