“erection” in Vietnamese
Definition
"Cương cứng" thường chỉ trạng thái dương vật của nam giới cứng lại. Nó cũng có thể nghĩa là việc xây dựng hoặc dựng lên một công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa sinh lý là y khoa, trang trọng; hội thoại hay dùng từ lóng khác. Nghĩa xây dựng là kỹ thuật, trang trọng. Cần chú ý ngữ cảnh tránh hiểu nhầm hoặc gây ngại.
Examples
Alcohol can sometimes make an erection difficult.
Rượu đôi khi có thể khiến **cương cứng** trở nên khó khăn.
The erection of that bridge changed the whole city.
**Việc xây dựng** cây cầu đó đã thay đổi cả thành phố.
The doctor talked to him about his erection problems.
Bác sĩ đã nói với anh ấy về vấn đề **cương cứng** của anh.
The erection of the new hospital will take two years.
**Việc dựng lên** bệnh viện mới sẽ mất hai năm.
An erection can happen when a man is excited.
**Cương cứng** có thể xảy ra khi nam giới bị kích thích.
He felt embarrassed when he got an erection in public.
Anh ấy cảm thấy ngại khi bị **cương cứng** ở nơi công cộng.