“ere” in Vietnamese
Definition
Từ cổ hoặc thơ ca mang nghĩa 'trước khi' (về thời gian). Thường xuất hiện trong văn học, thơ cổ hoặc các văn bản xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng thường nhật, xuất hiện trong thơ, Shakespeare hoặc để tạo cảm giác cổ điển/trang trọng. Ngày nay thay bằng 'before'. Ví dụ: 'ere long' (sớm), 'ere the dawn'. Không dùng khi nói chuyện hàng ngày.
Examples
Finish your work ere you leave.
Hoàn thành công việc của bạn **trước khi** rời đi.
He studied hard ere the exam.
Anh ấy đã học chăm chỉ **trước khi** thi.
The sun will rise ere long.
Mặt trời sẽ mọc **sớm** thôi.
I had never met her ere that night.
Tôi chưa từng gặp cô ấy **trước đêm** đó.
Wait here ere you speak to the king.
Đợi ở đây **trước khi** nói chuyện với vua.
Many things must happen ere we see peace.
Nhiều điều phải xảy ra **trước khi** chúng ta thấy hòa bình.