“eraser” in Vietnamese
tẩy
Definition
Vật nhỏ, thường làm bằng cao su, dùng để xóa vết bút chì trên giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tẩy' chủ yếu dùng cho bút chì, không xóa được mực. Cũng có loại gắn liền với đầu bút chì.
Examples
My pencil has a built-in eraser at the top.
Bút chì của tôi có **tẩy** gắn ở đầu.
Can I borrow your eraser?
Tớ có thể mượn **tẩy** của bạn không?
The eraser is on the desk.
**Tẩy** ở trên bàn.
I need an eraser to fix my mistake.
Tôi cần một **tẩy** để sửa lỗi.
I can't find my eraser anywhere—did someone take it?
Tôi chẳng thể tìm thấy **tẩy** của mình ở đâu cả—có ai lấy không?
Don’t use that old eraser; it might smudge your paper.
Đừng dùng **tẩy** cũ đó; nó có thể làm bẩn giấy của bạn.