“equipped” in Vietnamese
Definition
Có đủ dụng cụ, vật dụng hoặc kỹ năng cần thiết cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm 'with' để nói rõ được trang bị bằng gì. Dùng nhiều trong kỹ thuật và đời sống. Không dùng cho chỉ người, mà nói về sự sẵn sàng hoặc có gì đó.
Examples
The car is equipped with airbags.
Chiếc ô tô này được **trang bị** túi khí.
Our school is equipped for online classes.
Trường của chúng tôi được **trang bị** cho các lớp học trực tuyến.
Thanks to the new software, our computers are now fully equipped to handle large files.
Nhờ phần mềm mới, máy tính của chúng tôi giờ đã **được trang bị đầy đủ** để xử lý tập tin lớn.
She is equipped with the skills for this job.
Cô ấy được **trang bị** các kỹ năng cho công việc này.
Is your phone equipped with the latest camera features?
Điện thoại của bạn có được **trang bị** các tính năng camera mới nhất không?
No one felt equipped to answer the tough questions in the meeting.
Không ai cảm thấy **đủ trang bị** để trả lời những câu hỏi khó trong cuộc họp.