“equations” in Vietnamese
Definition
Phương trình là một biểu thức toán học cho thấy hai vế bằng nhau, thường sử dụng số, chữ cái và ký hiệu. Chúng thường dùng để diễn đạt các mối quan hệ trong toán và khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong toán hoặc khoa học, ví dụ 'giải phương trình'. Khi nói về nhiều bài toán hoặc bộ đề, thường ở dạng số nhiều. Không dùng cho so sánh thông thường trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
We learned how to solve equations in math class.
Chúng tôi đã học cách giải **phương trình** trong lớp toán.
Some equations have more than one answer.
Một số **phương trình** có thể có nhiều đáp án.
The teacher wrote three equations on the board.
Cô giáo đã viết ba **phương trình** lên bảng.
I always get stuck on word problems that turn into messy equations.
Tôi luôn bị mắc kẹt ở những bài toán đố biến thành các **phương trình** rắc rối.
Can you check my answers for these equations before I turn in the homework?
Bạn có thể kiểm tra câu trả lời cho các **phương trình** này trước khi tôi nộp bài về nhà không?
Physics homework always has way too many equations for my liking.
Bài tập vật lý luôn có quá nhiều **phương trình** khiến tôi không thích.