environmental” in Vietnamese

môi trường

Definition

Liên quan đến môi trường tự nhiên hoặc khu vực sinh sống xung quanh con người, động vật hoặc thực vật; thường nói về các vấn đề như ô nhiễm, bảo tồn và biến đổi khí hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính từ; thường đi với các danh từ như 'protection', 'policy', 'issues', 'impact'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc truyền thông; không dùng để miêu tả cảm xúc hoặc con người.

Examples

We learned about environmental problems at school.

Chúng tôi đã học về các vấn đề **môi trường** ở trường.

The city banned plastic bags for environmental reasons.

Thành phố đã cấm túi nhựa vì lý do **môi trường**.

The company is working on environmental sustainability to reduce its carbon footprint.

Công ty đang thực hiện các hoạt động **môi trường** bền vững để giảm dấu chân carbon.

Environmental policies are becoming more important in government decisions nowadays.

Hiện nay, các chính sách **môi trường** ngày càng trở nên quan trọng trong các quyết định của chính phủ.

There are many environmental organizations in my community.

Có nhiều tổ chức **môi trường** trong cộng đồng của tôi.

He volunteers with an environmental group that cleans local rivers.

Anh ấy tình nguyện cho một nhóm **môi trường** làm sạch sông địa phương.