envied” in Vietnamese

gatóđố kỵ

Definition

Đã cảm thấy mong muốn có được thứ người khác có hoặc cảm thấy ghen tị với ai đó. Đây là thì quá khứ của 'envy'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý ghen tị về thành công, tài năng hoặc tài sản, ví dụ: 'envied for his talent'. Mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.

Examples

I never envied his wealth; I admired his generosity more.

Tôi chưa từng **gató** sự giàu có của anh ấy; tôi ngưỡng mộ sự hào phóng của anh ấy hơn.

They were secretly envied for their close friendship.

Tình bạn thân thiết của họ **được nhiều người gató** một cách thầm lặng.

He envied their happiness.

Anh ấy **gató** với hạnh phúc của họ.

She envied her friend's new phone.

Cô ấy **gató** với chiếc điện thoại mới của bạn mình.

Many people envied her success.

Nhiều người **gató** với thành công của cô ấy.

By the end of the game, even the opposing team envied his skill.

Cuối trận, ngay cả đội đối thủ cũng **gató** tài năng của anh ấy.