“envelope” in Vietnamese
Definition
Vật làm bằng giấy, dùng để đựng và gửi thư, thiệp hoặc tài liệu. Thường có hình phẳng và nắp gập để đóng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'phong bì' chủ yếu dùng cho việc gửi thư, tài liệu qua đường bưu điện. Thường đi với các cụm như 'cho vào phong bì', 'dán phong bì', 'ghi địa chỉ lên phong bì'.
Examples
She put the photo in an envelope.
Cô ấy để bức ảnh vào **phong bì**.
Please write my name on the envelope.
Làm ơn ghi tên tôi lên **phong bì**.
The money is inside the envelope.
Tiền ở trong **phong bì**.
I found an old birthday card in the envelope with the bills.
Tôi tìm thấy một tấm thiệp sinh nhật cũ trong **phong bì** đựng hóa đơn.
There was no return address on the envelope, so I had no idea who sent it.
Không có địa chỉ người gửi trên **phong bì**, nên tôi không biết ai đã gửi.
Can you seal this envelope for me? I forgot to bring tape.
Bạn có thể dán kín **phong bì** này giúp tôi không? Tôi quên mang băng dính rồi.