“entry” in Vietnamese
Definition
'Entry' là mục ghi chép, lối vào của một nơi, hoặc tác phẩm được gửi vào một cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong các cụm như 'entry fee' (phí vào cửa), 'main entry' (cửa chính), 'dictionary entry' (mục từ điển), 'journal entry' (mục nhật ký), 'competition entry' (bài dự thi). Không nên nhầm lẫn với 'entrance' chỉ cửa vào thực tế.
Examples
The museum has a side entry for visitors with wheelchairs.
Bảo tàng có một **lối vào** bên cạnh dành cho khách đi xe lăn.
Please write your name on the first entry on the list.
Vui lòng ghi tên bạn vào **mục** đầu tiên của danh sách.
Her photo won first prize in the art entry contest.
Bức ảnh của cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi **bài dự thi** nghệ thuật.
I found a really useful entry on this word in the dictionary.
Tôi đã tìm thấy một **mục** rất hữu ích về từ này trong từ điển.
Make sure your entry is submitted before midnight.
Hãy đảm bảo rằng **bài dự thi** của bạn được nộp trước nửa đêm.
There was no sign at the back entry, so we walked past it.
Ở **lối vào** phía sau không có biển báo, nên chúng tôi đã đi qua luôn.