“entries” in Vietnamese
Definition
'Entries' là các mục được ghi lại trong sổ, cuộc thi hoặc cơ sở dữ liệu. Đôi khi cũng có thể chỉ lối vào, nhưng thường dùng cho mục ghi chú hoặc bài dự thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'journal entries', 'data entries' hay 'bài dự thi'. Không nên nhầm với 'entrance' (lối vào); chủ yếu nói về bản ghi hoặc bài đăng ký.
Examples
There are twenty entries on the guest list.
Có hai mươi **mục ghi** trong danh sách khách mời.
All entries must be submitted before the deadline.
Tất cả các **bài dự thi** phải nộp trước hạn chót.
The website received hundreds of entries for the photo contest.
Trang web đã nhận được hàng trăm **bài dự thi** cho cuộc thi ảnh.
Check your bank statement for any unfamiliar entries.
Hãy kiểm tra sao kê ngân hàng xem có **mục ghi** nào lạ không.
Some entries in the database are outdated and need to be updated.
Một số **mục nhập** trong cơ sở dữ liệu đã lỗi thời và cần được cập nhật.
I made three entries in my diary last week.
Tuần trước tôi đã viết ba **mục ghi** trong nhật ký của mình.