entrepreneur” in Vietnamese

doanh nhân

Definition

Người bắt đầu và điều hành một doanh nghiệp mới, thường dám chấp nhận rủi ro để tạo ra điều gì đó mới mẻ hoặc sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'doanh nhân' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, nhấn mạnh đến khả năng sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Các cụm phổ biến: 'doanh nhân thành công', 'doanh nhân liên tục'. Trang trọng hơn so với 'chủ doanh nghiệp'.

Examples

My brother wants to be an entrepreneur when he grows up.

Anh trai tôi muốn trở thành **doanh nhân** khi lớn lên.

An entrepreneur needs to take risks to succeed.

Một **doanh nhân** cần chấp nhận rủi ro để thành công.

Sara became an entrepreneur and opened her own company.

Sara đã trở thành **doanh nhân** và mở công ty riêng của mình.

She’s a serial entrepreneur—she’s launched three different startups already.

Cô ấy là một **doanh nhân** liên tục—cô ấy đã thành lập ba công ty khởi nghiệp khác nhau.

These days, being an entrepreneur is seen as exciting, but it comes with a lot of hard work.

Ngày nay, trở thành một **doanh nhân** được xem là thú vị, nhưng cũng rất vất vả.

If you want to be an entrepreneur, you need a unique idea and a lot of determination.

Nếu bạn muốn trở thành **doanh nhân**, bạn cần một ý tưởng độc đáo và quyết tâm lớn.