“entrapment” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị dụ dỗ hoặc ép buộc phạm tội bởi cảnh sát để bắt giữ họ. Ngoài ra, cũng có thể chỉ bị mắc kẹt trong một tình huống khó thoát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc công an khi nạn nhân bị gài bẫy phạm tội. Cũng có thể dùng bóng gió khi bị mắc kẹt trong hoàn cảnh khó xử.
Examples
Sometimes, people use 'entrapment' to describe feeling stuck at work or in a bad relationship.
Đôi khi, mọi người dùng 'entrapment' để chỉ cảm giác mắc kẹt trong công việc hoặc mối quan hệ xấu.
Her confession was thrown out of court due to evidence of entrapment.
Lời thú nhận của cô ấy bị tòa bác bỏ vì có bằng chứng về **gài bẫy**.
The lawyer argued that the police officer's actions were entrapment.
Luật sư lập luận rằng hành động của cảnh sát là **gài bẫy**.
Entrapment is illegal in many countries.
**Gài bẫy** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
He claimed he only committed the crime because of entrapment.
Anh ta nói rằng mình phạm tội chỉ vì bị **gài bẫy**.
There are strict laws to prevent police entrapment during investigations.
Có luật nghiêm ngặt để ngăn chặn **gài bẫy** của cảnh sát trong quá trình điều tra.