entity” in Vietnamese

thực thể

Definition

Một thứ gì đó tồn tại độc lập và riêng biệt, thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức, kỹ thuật, như 'thực thể pháp lý', 'thực thể kinh doanh'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A company is a legal entity.

Một công ty là một **thực thể** pháp lý.

The database stores information for each entity.

Cơ sở dữ liệu lưu thông tin cho từng **thực thể**.

A nation can be seen as an entity on the world stage.

Một quốc gia có thể được nhìn nhận như một **thực thể** trên trường quốc tế.

Each team operates as a separate entity, with its own budget and goals.

Mỗi đội hoạt động như một **thực thể** riêng biệt, với ngân sách và mục tiêu riêng.

Philosophers debate what it means for an entity to exist.

Các triết gia tranh luận về ý nghĩa của sự tồn tại của một **thực thể**.

We need to treat the group as a single entity for reporting purposes.

Chúng ta cần coi nhóm như một **thực thể** duy nhất để báo cáo.