“enthusiasm” in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất hào hứng hoặc quan tâm mạnh mẽ đến một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết. Thường đi với các cụm như "thể hiện sự nhiệt tình", "mất nhiệt tình", hoặc "với sự nhiệt tình lớn". Không giống "đam mê" hay "năng lượng"; 'nhiệt tình' nhấn mạnh sự hứng khởi và động lực.
Examples
She showed great enthusiasm for the new project.
Cô ấy thể hiện **nhiệt tình** lớn đối với dự án mới.
Children often have a lot of enthusiasm.
Trẻ em thường có rất nhiều **nhiệt tình**.
His enthusiasm faded over time.
**Nhiệt tình** của anh ấy đã giảm dần theo thời gian.
It's hard not to catch her enthusiasm when she talks about traveling.
Thật khó để không bị lây **nhiệt tình** của cô ấy khi cô ấy nói về du lịch.
Even on Monday mornings, he manages to bring enthusiasm to the team.
Ngay cả vào sáng thứ Hai, anh ấy vẫn mang **nhiệt tình** đến cho nhóm.
People really appreciate a little enthusiasm in customer service.
Mọi người rất đánh giá cao một chút **nhiệt tình** trong dịch vụ khách hàng.