entertaining” in Vietnamese

giải tríthú vị

Definition

Điều gì đó vui nhộn, làm cho bạn thích xem, nghe hoặc trải nghiệm vì nó hấp dẫn hoặc thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả phim, chương trình, sách, người hoặc sự kiện. Không dùng cho những điều nghiêm túc hoặc buồn. Có thể gặp trong cụm như 'entertaining story'.

Examples

The movie was very entertaining.

Bộ phim này rất **giải trí**.

She is an entertaining speaker.

Cô ấy là một diễn giả rất **thú vị**.

This book is really entertaining.

Cuốn sách này thật sự rất **giải trí**.

I found the show surprisingly entertaining for kids and adults.

Tôi thấy chương trình này thật bất ngờ **giải trí** cho cả trẻ em và người lớn.

Even when he's wrong, he’s always entertaining to listen to.

Ngay cả khi anh ấy sai, nghe anh ấy nói luôn **thú vị**.

The meeting was surprisingly entertaining because of the funny stories.

Cuộc họp đã rất bất ngờ **giải trí** nhờ những câu chuyện hài hước.