“entertained” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vui vẻ, hứng thú hoặc thích thú vì điều gì đó thú vị như một chương trình, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng diễn tả cảm giác sau khi tham gia hoạt động vui. Hay đi với 'feel' ('cảm thấy entertained'). Không nhầm với 'entertaining' (chỉ vật hoặc người mang tính giải trí).
Examples
The children were entertained by the magician.
Trẻ em cảm thấy **được giải trí** bởi ảo thuật gia.
She was entertained during the long flight.
Cô ấy thấy **vui** trong chuyến bay dài.
We felt entertained at the party.
Chúng tôi cảm thấy **vui** tại bữa tiệc.
I was really entertained by his funny stories.
Những câu chuyện hài của anh ấy làm tôi thật sự **thấy vui**.
Were you entertained by the movie, or did you find it boring?
Bạn thấy **vui** với bộ phim không hay chán?
He made sure everyone felt entertained at the event.
Anh ấy đã chắc chắn mọi người đều cảm thấy **vui** ở sự kiện.