“ensemble” in Vietnamese
Definition
Một nhóm người biểu diễn nhạc, múa hoặc kịch cùng nhau, hoặc một bộ trang phục được phối hợp ăn ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong nghệ thuật (như 'nhóm nhạc jazz', 'nhóm múa'), hoặc để nói về trang phục phối hợp. Không dùng cho nhóm người thông thường, mà nhấn mạnh sự hòa hợp.
Examples
The school has a jazz ensemble.
Trường có một **nhóm biểu diễn** nhạc jazz.
She wore a pink ensemble to the party.
Cô ấy mặc một **bộ trang phục phối hợp** màu hồng đến bữa tiệc.
Our dance ensemble practices every weekend.
**Nhóm biểu diễn** múa của chúng tôi tập luyện mỗi cuối tuần.
The string ensemble sounded amazing last night.
Tối qua, **nhóm biểu diễn** dây đã biểu diễn tuyệt vời.
She put together a matching ensemble for her interview.
Cô ấy đã chuẩn bị một **bộ trang phục phối hợp** cho buổi phỏng vấn.
It takes teamwork for an ensemble to perform perfectly.
Cần có sự phối hợp nhóm để một **nhóm biểu diễn** trình diễn hoàn hảo.