“enrolled” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đã đăng ký hoặc đã ghi danh để tham gia một khoá học, trường học, chương trình hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh học tập hoặc các tổ chức chính thức. Dùng với 'in' hoặc 'at': 'enrolled in college', 'enrolled at the gym'. Thường ở dạng quá khứ.
Examples
She enrolled in a painting class.
Cô ấy đã **đăng ký** lớp học vẽ.
I am enrolled at this university.
Tôi đã **ghi danh** tại trường đại học này.
Over three hundred students enrolled last year.
Hơn ba trăm sinh viên đã **đăng ký** năm ngoái.
I finally enrolled in that online course everyone was talking about.
Cuối cùng tôi đã **đăng ký** khoá học trực tuyến mà mọi người nói đến.
Were you enrolled in any clubs during high school?
Bạn có từng **tham gia** câu lạc bộ nào khi học cấp ba không?
After I enrolled, they sent me a welcome package.
Sau khi tôi **đăng ký**, họ đã gửi cho tôi gói chào mừng.