enormously” in Vietnamese

vô cùngcực kỳ

Definition

Được dùng để chỉ mức độ rất lớn, cực kỳ, rất nhiều. Thường nhấn mạnh sự tích cực hoặc sự thay đổi đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

'enormously' thường đi với các động từ như 'enjoy', 'benefit', 'increase'. Không dùng trước danh từ; thay vào đó dùng 'enormous'. Thường dùng để nhấn mạnh sự tích cực hoặc mức độ lớn.

Examples

The price has increased enormously this year.

Năm nay giá đã tăng lên **vô cùng** nhiều.

She was enormously grateful for the help.

Cô ấy **vô cùng** biết ơn vì đã được giúp đỡ.

Their company grew enormously in just five years.

Công ty của họ đã phát triển **vô cùng** trong chỉ năm năm.

I enormously enjoyed spending time with you yesterday.

Hôm qua tôi **vô cùng** thích khi ở bên bạn.

His confidence has grown enormously since getting the new job.

Kể từ khi nhận công việc mới, sự tự tin của anh ấy đã tăng lên **vô cùng**.

You’ll benefit enormously if you start saving early.

Bạn sẽ **vô cùng** có lợi nếu bắt đầu tiết kiệm sớm.