enlarge” in Vietnamese

phóng tomở rộng

Definition

Làm cho một vật gì đó lớn hơn hoặc mở rộng kích thước của nó. Có thể áp dụng cho vật thể, ảnh, hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật ('phóng to ảnh'). Không dùng với người, thay vào đó dùng 'lớn lên' hoặc 'phát triển'. Thường gặp với vật, hình ảnh, không gian.

Examples

They want to enlarge the playground.

Họ muốn **mở rộng** sân chơi.

Can you enlarge this photo for me?

Bạn có thể **phóng to** bức ảnh này cho tôi không?

The company plans to enlarge its office.

Công ty dự định sẽ **mở rộng** văn phòng của mình.

If you enlarge the map, you’ll see more details.

Nếu bạn **phóng to** bản đồ, bạn sẽ thấy nhiều chi tiết hơn.

She used the copier to enlarge the document.

Cô ấy đã dùng máy photocopy để **phóng to** tài liệu.

The city hopes to enlarge the park next year.

Thành phố hy vọng sẽ **mở rộng** công viên vào năm sau.