enjoyable” in Vietnamese

thú vịdễ chịu

Definition

Một điều gì đó mang lại niềm vui, làm bạn cảm thấy thích thú hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'thú vị' hoặc 'dễ chịu' thường dùng cho hoạt động, trải nghiệm, sự kiện. Ý nghĩa vừa phải, nhẹ nhàng; các từ mạnh hơn gồm 'tuyệt vời', 'quá đã'. Thường đi với các động từ như 'thấy', 'làm cho'. Không dùng như danh từ.

Examples

Reading this book is very enjoyable.

Đọc cuốn sách này rất **thú vị**.

The movie was enjoyable from start to finish.

Bộ phim này **thú vị** từ đầu đến cuối.

We had an enjoyable afternoon in the park.

Chúng tôi đã có một buổi chiều **thú vị** ở công viên.

He makes every meeting surprisingly enjoyable.

Anh ấy làm cho mọi cuộc họp trở nên **thú vị** một cách bất ngờ.

The food wasn’t fancy, but it was definitely enjoyable.

Món ăn không cầu kỳ nhưng chắc chắn rất **dễ chịu**.

I always find walking by the sea really enjoyable after a long day.

Sau một ngày dài, tôi luôn thấy đi dạo bên biển **thú vị**.