“enhanced” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã được làm tốt hơn, mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn nhờ cải tiến hoặc bổ sung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật. Hay đi kèm các từ như 'version', 'quality', 'experience', và nhấn mạnh sự cải thiện so với trước.
Examples
The software now has enhanced security features.
Phần mềm này hiện có các tính năng bảo mật **được nâng cao**.
Her skills have been enhanced by practice.
Kỹ năng của cô ấy đã được **nâng cao** nhờ luyện tập.
This phone has an enhanced camera for better photos.
Điện thoại này có camera **được nâng cao** để chụp ảnh đẹp hơn.
The company introduced an enhanced version of the product last year.
Công ty đã giới thiệu một phiên bản **được nâng cao** của sản phẩm vào năm ngoái.
Thanks to the enhanced graphics, the game looks amazing now.
Nhờ đồ họa **được nâng cao**, trò chơi nay trông tuyệt vời.
He felt more confident with his enhanced language abilities.
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn với khả năng ngôn ngữ **được nâng cao** của mình.