enhance” in Vietnamese

nâng caotăng cường

Definition

Làm cho một cái gì đó tốt hơn, mạnh hơn hoặc nổi bật hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Enhance" mang tính trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, học thuật hoặc kinh doanh. Hay đi với "skills", "performance", "appearance", "experience". Không chỉ là "thêm vào" mà còn là cải thiện.

Examples

Good lighting can enhance a photograph.

Ánh sáng tốt có thể **nâng cao** một bức ảnh.

This program will enhance your computer’s performance.

Chương trình này sẽ **nâng cao** hiệu suất máy tính của bạn.

We need to enhance our communication skills.

Chúng ta cần **nâng cao** kỹ năng giao tiếp của mình.

A little bit of salt will really enhance the flavor of this dish.

Chỉ một chút muối sẽ thực sự **nâng cao** hương vị món ăn này.

They used technology to enhance the learning experience.

Họ dùng công nghệ để **nâng cao** trải nghiệm học tập.

Adding some plants can greatly enhance the atmosphere in a room.

Thêm vài cây xanh có thể **nâng cao** bầu không khí trong phòng rất nhiều.