“engineers” in Vietnamese
Definition
Những người sử dụng kiến thức khoa học và kỹ thuật để thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì các máy móc, công trình hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kỹ sư' dùng cho tất cả các lĩnh vực kỹ thuật như kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng. Không dùng thay cho 'thợ máy' hoặc 'người điều khiển'.
Examples
My parents are both engineers.
Bố mẹ tôi đều là **kỹ sư**.
The engineers fixed the bridge.
Các **kỹ sư** đã sửa cây cầu.
Many engineers work in big cities.
Nhiều **kỹ sư** làm việc ở các thành phố lớn.
Our company is hiring new engineers for the software team.
Công ty chúng tôi đang tuyển **kỹ sư** mới cho đội phần mềm.
It took a team of engineers months to design that bridge.
Một nhóm **kỹ sư** đã mất nhiều tháng để thiết kế cây cầu đó.
When something breaks at work, the engineers usually know how to fix it.
Khi có gì đó hỏng tại nơi làm việc, **kỹ sư** thường biết cách sửa chữa.