“engineering” in Vietnamese
Definition
Lĩnh vực sử dụng khoa học và toán học để thiết kế, xây dựng và cải tiến máy móc, công trình, hệ thống và công nghệ. Ngoài ra còn là ngành học ở đại học để trở thành kỹ sư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng danh từ không đếm được: ‘học kỹ thuật’, ‘làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật’. Một số chuyên ngành thường gặp như ‘kỹ thuật xây dựng’, ‘kỹ thuật cơ khí’, ‘kỹ thuật phần mềm’. Đôi khi ám chỉ giải pháp kỹ thuật hoặc thiết kế tỉ mỉ.
Examples
I liked physics in school, so engineering felt like a natural path for me.
Tôi thích vật lý ở trường nên **kỹ thuật** là con đường tự nhiên với tôi.
My brother studies engineering at university.
Anh trai tôi học **kỹ thuật** ở đại học.
She wants to work in engineering after graduation.
Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực **kỹ thuật** sau khi tốt nghiệp.
Engineering uses math and science to solve problems.
**Kỹ thuật** sử dụng toán học và khoa học để giải quyết vấn đề.
There’s a lot more creativity in engineering than people think.
Có nhiều sự sáng tạo trong **kỹ thuật** hơn mọi người nghĩ.
She switched from business to engineering and never looked back.
Cô ấy chuyển từ kinh doanh sang **kỹ thuật** và chưa từng hối hận.