“engineer” in Vietnamese
Definition
Kỹ sư là người sử dụng kiến thức về khoa học, toán học và thực tiễn để thiết kế, xây dựng hoặc cải tiến các máy móc, hệ thống, công trình hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các chuyên gia trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, điện hoặc phần mềm. Khi dùng trong vai trò là động từ (
Examples
My sister is an engineer at a car company.
Chị gái tôi là một **kỹ sư** ở công ty ô tô.
The engineer checked the bridge before it opened.
**Kỹ sư** đã kiểm tra cây cầu trước khi nó được mở.
She wants to become a software engineer.
Cô ấy muốn trở thành **kỹ sư** phần mềm.
We need an engineer to figure out why the system keeps failing.
Chúng tôi cần một **kỹ sư** để tìm ra lý do hệ thống liên tục gặp sự cố.
He's an engineer, so he always looks for the most efficient solution.
Anh ấy là một **kỹ sư**, nên luôn tìm ra giải pháp hiệu quả nhất.
I thought she was in marketing, but it turns out she's actually an engineer.
Tôi cứ tưởng cô ấy làm marketing, hóa ra cô ấy là **kỹ sư**.