“engagements” in Vietnamese
Definition
“Engagements” là những cuộc hẹn, lịch hẹn hoặc nghĩa vụ xã hội, cũng có thể là lễ đính hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về lịch hẹn công việc hoặc xã hội; cũng có nghĩa là lễ đính hôn. Không dùng cho nghĩa quân sự (giao tranh). Thường mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.
Examples
I have two engagements this weekend.
Cuối tuần này tôi có hai **cuộc hẹn**.
All my engagements are written in my calendar.
Tất cả các **cuộc hẹn** của tôi đều được ghi trong lịch.
They announced their engagements yesterday.
Họ đã công bố **lễ đính hôn** của họ vào ngày hôm qua.
Sorry, I can't make it—too many engagements these days.
Xin lỗi, tôi không thể đến—dạo này có quá nhiều **cuộc hẹn**.
Her social engagements keep her really busy.
Các **cuộc hẹn** xã hội khiến cô ấy rất bận rộn.
After their engagements, the couple started planning the wedding.
Sau **lễ đính hôn**, cặp đôi bắt đầu lên kế hoạch đám cưới.