“engaged” in Vietnamese
Definition
'Engaged' thường có nghĩa là đã đính hôn để kết hôn, nhưng cũng có thể chỉ việc đang bận rộn hoặc rất chú ý, tham gia vào một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về hôn nhân dùng 'get engaged', 'be engaged to'. Khi nói về hoạt động hoặc chú ý: 'engaged in...', 'keep students engaged'. Tiếng Anh Anh còn dùng cho điện thoại bận.
Examples
My sister is engaged to her college boyfriend.
Chị tôi đã **đính hôn** với bạn trai đại học của cô ấy.
He was engaged in a long phone call.
Anh ấy đang **bận rộn** với một cuộc gọi điện thoại dài.
The kids stayed engaged during the lesson.
Trẻ em luôn **chú tâm** trong suốt buổi học.
Sorry, I can't talk right now—I'm engaged with something urgent.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện ngay bây giờ—tôi đang **bận** với việc gấp.
Once she got engaged, everyone started asking about the wedding date.
Khi cô ấy **đính hôn**, mọi người bắt đầu hỏi ngày cưới.
The speaker was so funny that everyone stayed engaged the whole time.
Diễn giả nói chuyện hài hước nên mọi người luôn **chú tâm** lắng nghe.