engaged” in Indonesian

đính hônbận rộntham gia

Definition

'Engaged' thường dùng để chỉ đã đính hôn, ngoài ra còn có nghĩa là đang bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động.

Usage Notes (Indonesian)

Về hôn nhân dùng 'get engaged', 'be engaged to'. Khi chỉ sự chú ý/tham gia: 'engaged in...', 'keep students engaged'. Tiếng Anh Anh dùng khi điện thoại đang bận.

Examples

My sister is engaged to her college boyfriend.

Chị gái tôi đã **đính hôn** với bạn trai cùng trường đại học.

He was engaged in a long phone call.

Anh ấy đang **bận rộn** với một cuộc điện thoại dài.

The kids stayed engaged during the lesson.

Các em nhỏ đã luôn **tham gia** trong suốt buổi học.

Sorry, I can't talk right now—I'm engaged with something urgent.

Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này—tôi đang **bận rộn** với việc gấp.

Once she got engaged, everyone started asking about the wedding date.

Khi cô ấy **đính hôn**, mọi người bắt đầu hỏi về ngày cưới.

The speaker was so funny that everyone stayed engaged the whole time.

Diễn giả rất hài hước nên mọi người luôn **tham gia** suốt buổi.