“energetic” in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn tràn đầy năng lượng, hoạt bát và sẵn sàng làm việc. Cũng dùng khi nói về hành động đầy sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi, đặc biệt với trẻ em hoặc người năng động. Các cụm thông dụng: 'energetic child', 'energetic performance', 'energetic lifestyle'. Không dùng cho đồ vật.
Examples
She is an energetic student who always participates in class.
Cô ấy là một học sinh **năng động**, luôn tham gia phát biểu trong lớp.
After a good night's sleep, I feel energetic in the morning.
Sau một giấc ngủ ngon, buổi sáng tôi cảm thấy rất **tràn đầy năng lượng**.
My dog is very energetic and loves to play.
Chó của tôi rất **năng động** và thích chơi đùa.
He has such an energetic personality that he cheers up everyone around him.
Anh ấy có tính cách rất **năng động**, làm mọi người xung quanh vui vẻ hơn.
Our coach shouted energetic instructions during the game.
Huấn luyện viên của chúng tôi đã hô lên những chỉ dẫn rất **năng động** trong trận đấu.
Kids can be so energetic after eating sweets; it's hard to keep up!
Trẻ con có thể rất **năng động** sau khi ăn đồ ngọt, thật khó mà theo kịp!