“energetic” in Indonesian
Definition
Chỉ người luôn có nhiều năng lượng, hoạt bát, tích cực và thích hoạt động. Cũng có thể dùng cho hành động sôi nổi.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng để khen ngợi, đặc biệt cho trẻ nhỏ hoặc người hoạt bát. Cụm phổ biến như: 'energetic child', 'energetic performance', 'energetic lifestyle'. Không dùng cho đồ vật.
Examples
She is an energetic student who always participates in class.
Cô ấy là một học sinh **năng động**, luôn tham gia phát biểu trong lớp.
After a good night's sleep, I feel energetic in the morning.
Sau một giấc ngủ ngon, buổi sáng tôi cảm thấy rất **năng động**.
My dog is very energetic and loves to play.
Chó của tôi rất **năng động** và thích chơi đùa.
He has such an energetic personality that he cheers up everyone around him.
Anh ấy có tính cách rất **năng động** nên luôn làm mọi người xung quanh vui vẻ.
Our coach shouted energetic instructions during the game.
Huấn luyện viên của chúng tôi hét ra các chỉ dẫn **năng động** trong trận đấu.
Kids can be so energetic after eating sweets; it's hard to keep up!
Trẻ em có thể rất **năng động** sau khi ăn kẹo, khó mà theo kịp!