“ends” in Vietnamese
Definition
“Ends” dùng làm danh từ chỉ phần cuối hoặc điểm kết thúc của cái gì đó. Khi là động từ, đây là dạng ngôi thứ ba số ít của “kết thúc”.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'both ends', 'at the end(s)'. Dạng động từ dùng cho sự việc chấm dứt: 'trường học kết thúc', 'phim kết thúc'. Chú ý phân biệt với 'end' (số ít).
Examples
We’re trying to save money, but something always comes up at both ends of the month.
Chúng tôi cố tiết kiệm tiền, nhưng luôn có chuyện xảy ra ở cả hai **đầu mút** tháng.
The rope has knots at both ends.
Sợi dây có nút ở cả hai **đầu mút**.
School ends at three o’clock.
Trường học **kết thúc** lúc ba giờ.
The road ends near the lake.
Con đường **kết thúc** gần hồ.
The movie ends in a really surprising way.
Bộ phim **kết thúc** một cách rất bất ngờ.
Once the conversation ends, let’s head out.
Khi cuộc trò chuyện **kết thúc**, chúng ta hãy đi luôn.