“ending” in Vietnamese
Definition
Phần cuối cùng của một thứ gì đó như truyện, phim, sự kiện, hoặc cách mà nó kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sách, phim, câu chuyện hoặc mối quan hệ: 'happy ending', 'surprise ending'. 'Ending' nhấn mạnh phần cuối hoặc cách mọi thứ kết thúc.
Examples
I liked the ending of the movie.
Tôi thích **kết thúc** của bộ phim.
The book has a sad ending.
Cuốn sách có **kết thúc** buồn.
Honestly, their breakup had been coming for months, so the ending wasn't a surprise.
Thật ra, việc họ chia tay đã được dự đoán từ lâu, nên **kết thúc** không bất ngờ.
We stayed until the ending of the show.
Chúng tôi ở lại đến **kết thúc** chương trình.
That drama started strong, but the ending felt rushed.
Bộ phim đó mở đầu cuốn hút, nhưng **kết thúc** thì vội vàng.
No spoilers, please—I haven't seen the ending yet.
Đừng tiết lộ nhé—tôi chưa xem **kết thúc** đâu.