“end” in Vietnamese
Definition
Phần cuối của một cái gì đó, khi nó kết thúc. Cũng có thể dùng để chỉ hành động kết thúc một việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'kết thúc' vừa là danh từ (phần cuối cùng), vừa là động từ (làm cho chấm dứt). Thường dùng trong cụm từ như 'at the end', 'end up'. Phân biệt với 'finish' (chung hơn) và 'stop' (dừng tạm thời).
Examples
This is the end of the movie.
Đây là **kết thúc** của bộ phim.
We will meet at the end of the street.
Chúng ta sẽ gặp nhau ở **cuối** con phố.
Please end the meeting on time.
Vui lòng **kết thúc** cuộc họp đúng giờ.
I didn’t expect the story to end like that!
Tôi không ngờ câu chuyện lại **kết thúc** như vậy!
At the end, everything turned out fine.
**Cuối cùng** thì mọi chuyện đều ổn.
If you don't study, you will end up failing the exam.
Nếu bạn không học, bạn sẽ **kết thúc** bằng việc trượt kỳ thi.