encyclopedia” in Vietnamese

bách khoa toàn thư

Definition

Sách, bộ sách hoặc trang web chứa thông tin về nhiều lĩnh vực khác nhau, thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính học thuật, cung cấp kiến thức toàn diện. Không giống như 'từ điển' (từ và nghĩa) hay 'sách hướng dẫn' (chỉ dẫn). Hay gặp trong cụm như 'bách khoa toàn thư trực tuyến', 'tra cứu trong bách khoa toàn thư'.

Examples

I found the answer in the encyclopedia.

Tôi đã tìm thấy câu trả lời trong **bách khoa toàn thư**.

This encyclopedia has many pictures.

**Bách khoa toàn thư** này có rất nhiều hình ảnh.

He bought a new encyclopedia for his daughter.

Anh ấy đã mua một **bách khoa toàn thư** mới cho con gái.

You can find almost anything in an online encyclopedia these days.

Ngày nay bạn có thể tìm thấy gần như mọi thứ trong **bách khoa toàn thư** trực tuyến.

My grandfather used to read the encyclopedia just for fun.

Ông tôi từng đọc **bách khoa toàn thư** chỉ để giải trí.

If you’re not sure about a fact, check the encyclopedia.

Nếu bạn không chắc về một thông tin, hãy kiểm tra trong **bách khoa toàn thư**.