“enable” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó có thể làm được điều gì đó, hoặc biến điều gì đó trở nên khả thi. Cũng dùng cho việc bật tính năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc khi nói về quyền, ví dụ 'enable a feature' là bật tính năng. Nhấn mạnh việc tạo điều kiện hơn là chỉ đơn giản cho phép.
Examples
Online banking enables you to manage your money anywhere, anytime.
Ngân hàng trực tuyến **cho phép** bạn quản lý tiền ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.
This tool enables you to work faster.
Công cụ này **cho phép** bạn làm việc nhanh hơn.
The new feature is enabled by default.
Tính năng mới này được **kích hoạt** mặc định.
Glasses enable people to see clearly.
Kính mắt **giúp** mọi người nhìn rõ.
Her encouragement really enabled me to follow my dreams.
Sự động viên của cô ấy thực sự **cho phép** tôi theo đuổi ước mơ.
Make sure Bluetooth is enabled on your phone before connecting.
Đảm bảo rằng Bluetooth đã được **kích hoạt** trên điện thoại của bạn trước khi kết nối.