en” in Vietnamese

en- (tiền tố)

Definition

Đây là một tiền tố dùng để tạo động từ, danh từ hoặc tính từ, thường mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở thành hoặc đặt vào một trạng thái nào đó, như trong 'enrich' hoặc 'enclose'.

Usage Notes (Vietnamese)

'en-' không dùng độc lập như một từ, mà là một phần tạo từ trong các động từ, và ý nghĩa có thể thay đổi một chút tùy từ. Hãy chú ý bối cảnh khi gặp các từ có tiền tố này.

Examples

We see en- in the word “enrich.”

Chúng ta thấy **en-** trong từ "enrich".

Many verbs begin with en-.

Nhiều động từ bắt đầu bằng tiền tố **en-**.

The prefix en- can mean “make” in some words.

Tiền tố **en-** có thể mang nghĩa "làm cho" trong một số từ.

I didn’t know en- was a prefix until our teacher pointed it out.

Tôi không biết **en-** là một tiền tố cho đến khi cô giáo chỉ ra điều đó.

Once you notice en-, a lot of word patterns start to make sense.

Khi bạn để ý đến **en-**, nhiều quy luật từ vựng trở nên dễ hiểu hơn.

Not every word with en- has exactly the same idea, so context still matters.

Không phải từ nào có **en-** cũng mang ý giống hệt nhau, nên vẫn cần xem bối cảnh.