“empty” in Vietnamese
Definition
Không có gì bên trong; dùng để miêu tả không gian, vật chứa, nơi chốn hoặc cảm xúc. Cũng dùng như động từ có nghĩa là lấy hết những gì bên trong ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'empty' dùng cả như tính từ và động từ. Những cụm hay gặp: 'empty bottle', 'empty room', 'empty the trash'. Nếu nói 'feel empty' là chỉ cảm xúc buồn hoặc mất phương hướng. Không được nhầm với 'blank' vốn thường chỉ dùng cho giấy, màn hình hoặc nét mặt.
Examples
The box is empty now.
Chiếc hộp bây giờ đã **trống**.
He drank the water and left the cup empty.
Anh ấy đã uống nước và để cái cốc **trống**.
Please empty your bag on the table.
Vui lòng **làm trống** túi của bạn lên bàn.
The streets were almost empty after midnight.
Sau nửa đêm, các con đường hầu như **trống**.
I felt empty after the movie ended.
Sau khi phim kết thúc, tôi cảm thấy **trống rỗng**.
Can you empty the trash before we leave?
Bạn có thể **đổ** rác trước khi chúng ta đi không?