“employer” in Vietnamese
Definition
Người hoặc công ty thuê và trả lương cho người làm việc cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà tuyển dụng' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt về pháp luật, nhân sự hoặc kinh doanh. Không giống 'sếp', 'nhà tuyển dụng' có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
Examples
My employer gives us health insurance.
**Nhà tuyển dụng** của tôi cung cấp bảo hiểm y tế cho chúng tôi.
She met her new employer yesterday.
Cô ấy đã gặp **nhà tuyển dụng** mới của mình hôm qua.
An employer must follow the law.
**Nhà tuyển dụng** phải tuân thủ luật pháp.
Your employer might ask for references during the hiring process.
**Nhà tuyển dụng** của bạn có thể yêu cầu bạn cung cấp người giới thiệu khi tuyển dụng.
Many employers encourage their staff to take extra training courses.
Nhiều **nhà tuyển dụng** khuyến khích nhân viên của mình tham gia các khóa đào tạo thêm.
If you have a problem at work, you should talk to your employer.
Nếu bạn gặp vấn đề ở nơi làm việc, bạn nên nói chuyện với **nhà tuyển dụng** của mình.