employees” in Vietnamese

nhân viên

Definition

Nhân viên là những người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc cá nhân và được trả lương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, doanh nghiệp. 'Employee' trang trọng hơn 'worker'. Dùng trong các cụm như 'full-time employees', 'company employees'. Khác với 'employer'.

Examples

The company has 200 employees.

Công ty có 200 **nhân viên**.

All employees must wear a name tag.

Tất cả **nhân viên** phải đeo thẻ tên.

The manager thanked the employees for their hard work.

Người quản lý cảm ơn các **nhân viên** vì sự chăm chỉ của họ.

A lot of employees are asking for more flexible hours.

Nhiều **nhân viên** đang yêu cầu giờ làm linh hoạt hơn.

New employees get training during their first week.

**Nhân viên** mới được đào tạo trong tuần đầu tiên.

The best employees don’t just follow rules — they solve problems.

Những **nhân viên** tốt nhất không chỉ tuân thủ quy định mà còn chủ động giải quyết vấn đề.